đòi tiền
Định nghĩa
- Động từ:
- Yêu cầu, thúc giục người khác trả lại số tiền mà mình đã cho vay, đã ứng trước hoặc số tiền mà người đó nợ mình. Hành động này thường mang tính chất đòi hỏi quyền lợi chính đáng.
- Yêu cầu, ép buộc người khác phải đưa tiền cho mình một cách bất hợp pháp, thường đi kèm với đe dọa. Hành động này mang tính chất cưỡng đoạt, tống tiền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đang đòi tiền tôi vì tôi đã mượn anh ấy một triệu đồng tuần trước. (Hành động đòi lại khoản tiền đã cho vay một cách chính đáng.)
- Công ty phải đòi tiền khách hàng để thu hồi các khoản nợ quá hạn. (Hành động thu hồi công nợ trong kinh doanh.)
- Bọn tội phạm đã bắt cóc con trai ông chủ để đòi tiền chuộc. (Hành động tống tiền, đòi tiền phi pháp bằng hành vi bắt cóc.)
- Một nhóm thanh niên chặn đường học sinh để đòi tiền. (Hành động cưỡng đoạt tiền một cách bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đòi tiền ngược": Hành động của người đi vay tiền hoặc được ứng tiền lại có thái độ giận dữ, đe dọa khi bị chủ nợ đòi tiền. Đây là một hiện tượng xã hội tiêu cực.
- Anh ta không những không trả nợ mà còn đòi tiền ngược lại người cho vay.
- "Đòi tiền sử dụng đất": Cụm từ chuyên ngành trong lĩnh vực pháp lý và quản lý đất đai, chỉ việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu người sử dụng đất nộp các khoản tiền theo quy định của pháp luật (như tiền sử dụng đất, tiền thuê đất).
Biến thể và từ gần giống
- Đòi nợ (động từ): Tập trung vào việc yêu cầu trả lại khoản tiền đã cho vay (nợ). Phạm vi hẹp hơn "đòi tiền".
- Công ty thuê một dịch vụ chuyên đòi nợ.
- Tống tiền (động từ): Hành động đe dọa, ép buộc người khác phải đưa tiền để tránh bị hại hoặc bị tiết lộ thông tin xấu. Mang nghĩa xấu, tội phạm.
- Hắn bị bắt vì tội tống tiền.
- Thu hồi công nợ (cụm danh từ/động từ): Thuật ngữ trong kinh doanh, chỉ quá trình đòi lại các khoản tiền khách hàng nợ.
Từ đồng nghĩa
- Yêu cầu thanh toán: Cách nói trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, kinh doanh.
- Đòi hỏi: Có thể dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng nghĩa rộng hơn, không chỉ về tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Đòi đi đòi lại: Nhấn mạnh việc đòi hỏi nhiều lần, liên tục và có thể gây khó chịu.
- Chủ nợ đòi đi đòi lại khiến anh ta rất căng thẳng.
- Đòi ra đòi vào: Tương tự "đòi đi đòi lại", diễn tả việc đòi hỏi liên tục, trực tiếp tại nơi ở hoặc nơi làm việc của người khác.
- Họ đòi ra đòi vào tận cổng công ty để gây sức ép.
Thành ngữ liên quan
- Vay nặng lãi, đòi gắt gao: Chỉ những người cho vay với lãi suất cao (cắt cổ) và có cách đòi nợ rất khắc nghiệt, tàn nhẫn.
- Đòi như đòi nợ: So sánh việc đòi hỏi một thứ gì đó (không nhất thiết là tiền) một cách gắt gao, khó chịu như cách người ta đòi nợ.
- Cô ấy đòi cái ví của tôi như đòi nợ vậy.